The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc thiết kế có máy tính hỗ trợ tiếng Anh là gì?

việc thiết kế có máy tính hỗ trợ tiếng Anh là computer-aided design /kəmˈpjutər-ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn/. Thiết kế sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ quá trình sáng tạo và chỉnh sửa bản vẽ kỹ thuật hoặc mỹ thuật.

Hình minh hoạ "việc thiết kế có máy tính hỗ trợ" tiếng Anh là "computer-aided design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

computer-aided design

Danh từ
/kəmˈpjutər-ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với việc thiết kế có máy tính hỗ trợ / computer-aided design

  1. 1

    Kỹ sư sử dụng phần mềm CAD để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chính xác.

    The engineer used CAD software to create precise technical drawings.

  2. 2

    Thiết kế có máy tính hỗ trợ giúp giảm thời gian và tăng độ chính xác.

    Computer-aided design helps reduce time and increase accuracy.

Ghi chú dùng từ việc thiết kế có máy tính hỗ trợ

Thiết kế có máy tính hỗ trợ (CAD) là công nghệ dùng phần mềm để hỗ trợ quá trình thiết kế. Các thuật ngữ liên quan: phần mềm thiết kế (design software), mô phỏng (simulation), kỹ thuật số (digital).

Video minh hoạ việc thiết kế có máy tính hỗ trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc thiết kế có máy tính hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp về "việc thiết kế có máy tính hỗ trợ"

Việc thiết kế có máy tính hỗ trợ tiếng Anh là gì?

Việc thiết kế có máy tính hỗ trợ tiếng Anh là "computer-aided design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ quá trình sáng tạo và chỉnh sửa bản vẽ kỹ thuật hoặc mỹ thuật.

"computer-aided design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"computer-aided design" nghĩa tiếng Việt là "việc thiết kế có máy tính hỗ trợ". Thiết kế có máy tính hỗ trợ (CAD) là công nghệ dùng phần mềm để hỗ trợ quá trình thiết kế.

Phát âm "computer-aided design" như thế nào?

"computer-aided design" có phiên âm IPA /kəmˈpjutər-ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "computer-aided design"?

The engineer used CAD software to create precise technical drawings. — Kỹ sư sử dụng phần mềm CAD để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chính xác.