Tiếng Việt
Việc xảy ra tiếng Anh là gì?
việc xảy ra tiếng Anh là occurrence /əˈkɜrəns/. Sự kiện hoặc chuyện đã xảy ra hoặc xảy ra trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occurrence
Ví dụ câu với việc xảy ra / occurrence
- 1
Sự cố này là một sự kiện hiếm gặp trong lịch sử của công ty.
This incident was a rare occurrence in the company's history.
- 2
Chúng tôi đã ghi nhận tất cả các sự kiện xảy ra trong cuộc họp.
We recorded all occurrences during the meeting.
Ghi chú dùng từ việc xảy ra
Từ 'occurrence' dùng để chỉ một sự kiện hoặc chuyện xảy ra. Các từ liên quan gồm 'event' (sự kiện), 'incident' (sự cố), và 'happening' (việc xảy ra).
Video minh hoạ việc xảy ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc xảy ra
Câu hỏi thường gặp về "việc xảy ra"
Việc xảy ra tiếng Anh là gì?
Việc xảy ra tiếng Anh là "occurrence" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc chuyện đã xảy ra hoặc xảy ra trong quá khứ.
"occurrence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occurrence" nghĩa tiếng Việt là "việc xảy ra". Từ 'occurrence' dùng để chỉ một sự kiện hoặc chuyện xảy ra.
Phát âm "occurrence" như thế nào?
"occurrence" có phiên âm IPA /əˈkɜrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occurrence"?
This incident was a rare occurrence in the company's history. — Sự cố này là một sự kiện hiếm gặp trong lịch sử của công ty.