Tiếng Việt
Sự việc xảy ra tiếng Anh là gì?
sự việc xảy ra tiếng Anh là occurrence /əˈkɜːrəns/. Sự kiện hoặc chuyện đã xảy ra hoặc đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occurrence
Ví dụ câu với sự việc xảy ra / occurrence
- 1
Sự việc xảy ra vào buổi sáng hôm qua đã gây ra nhiều tranh cãi.
The occurrence of the event yesterday morning caused a lot of controversy.
- 2
Chúng tôi ghi nhận tất cả các sự việc xảy ra trong quá trình điều tra.
We recorded all occurrences during the investigation.
Ghi chú dùng từ sự việc xảy ra
Từ 'occurrence' chỉ một sự kiện hoặc chuyện xảy ra. Các từ liên quan gồm 'event' (sự kiện), 'incident' (tai nạn, sự cố), 'happening' (việc xảy ra).
Video minh hoạ sự việc xảy ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự việc xảy ra
Câu hỏi thường gặp về "sự việc xảy ra"
Sự việc xảy ra tiếng Anh là gì?
Sự việc xảy ra tiếng Anh là "occurrence" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc chuyện đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
"occurrence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occurrence" nghĩa tiếng Việt là "sự việc xảy ra". Từ 'occurrence' chỉ một sự kiện hoặc chuyện xảy ra.
Phát âm "occurrence" như thế nào?
"occurrence" có phiên âm IPA /əˈkɜːrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occurrence"?
The occurrence of the event yesterday morning caused a lot of controversy. — Sự việc xảy ra vào buổi sáng hôm qua đã gây ra nhiều tranh cãi.