Tiếng Việt
Sự phát sinh tự nhiên tiếng Anh là gì?
sự phát sinh tự nhiên tiếng Anh là natural occurrence /ˈnætʃrəl əˈkʌrəns/. Sự xuất hiện hoặc xảy ra một cách tự nhiên, không do con người can thiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural occurrence
Ví dụ câu với sự phát sinh tự nhiên / natural occurrence
- 1
Sự phát sinh tự nhiên của các loài sinh vật trong môi trường hoang dã.
The natural occurrence of species in the wild environment.
- 2
Các hiện tượng thời tiết như mưa hoặc gió là những sự phát sinh tự nhiên.
Weather phenomena like rain or wind are natural occurrences.
Ghi chú dùng từ sự phát sinh tự nhiên
Sự phát sinh tự nhiên đề cập đến những hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người. Các từ liên quan: 'phenomenon' (hiện tượng), 'event' (sự kiện), 'natural process' (quá trình tự nhiên).
Video minh hoạ sự phát sinh tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát sinh tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "sự phát sinh tự nhiên"
Sự phát sinh tự nhiên tiếng Anh là gì?
Sự phát sinh tự nhiên tiếng Anh là "natural occurrence" (danh từ), nghĩa là: Sự xuất hiện hoặc xảy ra một cách tự nhiên, không do con người can thiệp.
"natural occurrence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural occurrence" nghĩa tiếng Việt là "sự phát sinh tự nhiên". Sự phát sinh tự nhiên đề cập đến những hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.
Phát âm "natural occurrence" như thế nào?
"natural occurrence" có phiên âm IPA /ˈnætʃrəl əˈkʌrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural occurrence"?
The natural occurrence of species in the wild environment. — Sự phát sinh tự nhiên của các loài sinh vật trong môi trường hoang dã.