The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm gan B tiếng Anh là gì?

viêm gan B tiếng Anh là hepatitis b /ˌhɛpəˈtaɪtəs bi/. Bệnh viêm gan do virus hepatitis B gây ra, ảnh hưởng đến gan và có thể lây qua máu hoặc dịch cơ thể.

Hình minh hoạ "viêm gan B" tiếng Anh là "hepatitis b"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hepatitis b

Danh từ
/ˌhɛpəˈtaɪtəs bi/

Ví dụ câu với viêm gan B / hepatitis b

  1. 1

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm gan B và đang điều trị.

    He was diagnosed with hepatitis B and is undergoing treatment.

  2. 2

    Viêm gan B có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan nếu không được kiểm soát.

    Hepatitis B can lead to cirrhosis or liver cancer if not managed.

Ghi chú dùng từ viêm gan B

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, có thể lây qua máu và dịch cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'lây nhiễm' (infection), 'xơ gan' (cirrhosis), 'ung thư gan' (liver cancer).

Video minh hoạ viêm gan B

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm gan B

Câu hỏi thường gặp về "viêm gan B"

Viêm gan B tiếng Anh là gì?

Viêm gan B tiếng Anh là "hepatitis b" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm gan do virus hepatitis B gây ra, ảnh hưởng đến gan và có thể lây qua máu hoặc dịch cơ thể.

"hepatitis b" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hepatitis b" nghĩa tiếng Việt là "viêm gan B". Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, có thể lây qua máu và dịch cơ thể.

Phát âm "hepatitis b" như thế nào?

"hepatitis b" có phiên âm IPA /ˌhɛpəˈtaɪtəs bi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hepatitis b"?

He was diagnosed with hepatitis B and is undergoing treatment. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm gan B và đang điều trị.