Tiếng Việt
Vaccine viêm gan B tiếng Anh là gì?
Vaccine viêm gan B tiếng Anh là Hepatitis B vaccine /ˌhɛpəˈtaɪtɪs ˈbiː vækˈsiːn/. Vaccine phòng bệnh viêm gan B, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng do virus viêm gan B gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hepatitis B vaccine
Ví dụ câu với Vaccine viêm gan B / Hepatitis B vaccine
- 1
Tôi đã tiêm vaccine viêm gan B để phòng tránh bệnh.
I received the Hepatitis B vaccine to prevent the disease.
- 2
Các trẻ em cần được tiêm vaccine viêm gan B sớm để bảo vệ sức khỏe.
Children need to be vaccinated with the Hepatitis B vaccine early to protect their health.
Ghi chú dùng từ Vaccine viêm gan B
Vaccine là thuốc tiêm phòng bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'immunization' (tiêm chủng), 'virus' (vi-rút), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ Vaccine viêm gan B
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vaccine viêm gan B
Câu hỏi thường gặp về "Vaccine viêm gan B"
Vaccine viêm gan B tiếng Anh là gì?
Vaccine viêm gan B tiếng Anh là "Hepatitis B vaccine" (danh từ), nghĩa là: Vaccine phòng bệnh viêm gan B, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng do virus viêm gan B gây ra.
"Hepatitis B vaccine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hepatitis B vaccine" nghĩa tiếng Việt là "Vaccine viêm gan B". Vaccine là thuốc tiêm phòng bệnh.
Phát âm "Hepatitis B vaccine" như thế nào?
"Hepatitis B vaccine" có phiên âm IPA /ˌhɛpəˈtaɪtɪs ˈbiː vækˈsiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hepatitis B vaccine"?
I received the Hepatitis B vaccine to prevent the disease. — Tôi đã tiêm vaccine viêm gan B để phòng tránh bệnh.