Tiếng Việt
Bệnh viêm gan tiếng Anh là gì?
bệnh viêm gan tiếng Anh là hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪtəs/. Bệnh viêm gan là tình trạng viêm nhiễm của gan, thường do virus gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hepatitis
Ví dụ câu với bệnh viêm gan / hepatitis
- 1
He was diagnosed with hepatitis last year.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan vào năm ngoái.
- 2
Hepatitis can be caused by viral infections, alcohol, or toxins.
Bệnh viêm gan có thể do nhiễm virus, rượu hoặc độc tố gây ra.
Ghi chú dùng từ bệnh viêm gan
Bệnh viêm gan là bệnh về gan, liên quan đến các loại virus như hepatitis A, B, C. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'liver' (gan), 'viral infection' (nhiễm virus), 'hepatology' (ngành nghiên cứu về gan).
Video minh hoạ bệnh viêm gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viêm gan
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viêm gan"
Bệnh viêm gan tiếng Anh là gì?
Bệnh viêm gan tiếng Anh là "hepatitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm gan là tình trạng viêm nhiễm của gan, thường do virus gây ra.
"hepatitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hepatitis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viêm gan". Bệnh viêm gan là bệnh về gan, liên quan đến các loại virus như hepatitis A, B, C.
Phát âm "hepatitis" như thế nào?
"hepatitis" có phiên âm IPA /ˌhɛpəˈtaɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hepatitis"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan vào năm ngoái. — He was diagnosed with hepatitis last year.