Tiếng Việt
Viêm màng não mủ tiếng Anh là gì?
viêm màng não mủ tiếng Anh là Purulent meningitis /ˈpjʊrələnt ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/. Viêm màng não do mủ gây ra, là một dạng viêm màng não nặng, có chứa mủ trong dịch não tủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purulent meningitis
Ví dụ câu với viêm màng não mủ / Purulent meningitis
- 1
The patient was diagnosed with purulent meningitis and started immediate treatment.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng não mủ và bắt đầu điều trị ngay lập tức.
- 2
Purulent meningitis requires urgent antibiotic therapy to prevent complications.
Viêm màng não mủ cần điều trị kháng sinh cấp tốc để tránh biến chứng.
Ghi chú dùng từ viêm màng não mủ
Viêm màng não mủ là dạng nặng của viêm màng não, liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn tạo mủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'meningitis' (viêm màng não), 'bacterial infection' (nhiễm trùng do vi khuẩn), 'antibiotics' (thuốc kháng sinh).
Video minh hoạ viêm màng não mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm màng não mủ
Câu hỏi thường gặp về "viêm màng não mủ"
Viêm màng não mủ tiếng Anh là gì?
Viêm màng não mủ tiếng Anh là "Purulent meningitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm màng não do mủ gây ra, là một dạng viêm màng não nặng, có chứa mủ trong dịch não tủy.
"Purulent meningitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purulent meningitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm màng não mủ". Viêm màng não mủ là dạng nặng của viêm màng não, liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn tạo mủ.
Phát âm "Purulent meningitis" như thế nào?
"Purulent meningitis" có phiên âm IPA /ˈpjʊrələnt ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purulent meningitis"?
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng não mủ và bắt đầu điều trị ngay lập tức. — The patient was diagnosed with purulent meningitis and started immediate treatment.