The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọt tiếng Anh là gì?

Bọt tiếng Anh là Foam /fəʊm/. Chất khí hoặc khí hòa trộn trong chất lỏng tạo thành các bọt nhỏ li ti.

Hình minh hoạ "Bọt" tiếng Anh là "Foam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foam

Danh từ
/fəʊm/

Ví dụ câu với Bọt / Foam

  1. 1

    Bọt xà phòng giúp làm sạch da.

    The soap foam helps clean the skin.

  2. 2

    Bọt biển dùng để rửa chén.

    A sponge is used to wash dishes.

Ghi chú dùng từ Bọt

Bọt là tập hợp các bong bóng khí trong chất lỏng. Các từ liên quan: 'bubbles' (bong bóng), 'froth' (bọt xà phòng), 'lather' (bọt xà phòng tạo thành khi đánh bông).

Video minh hoạ Bọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bọt

Câu hỏi thường gặp về "Bọt"

Bọt tiếng Anh là gì?

Bọt tiếng Anh là "Foam" (danh từ), nghĩa là: Chất khí hoặc khí hòa trộn trong chất lỏng tạo thành các bọt nhỏ li ti.

"Foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foam" nghĩa tiếng Việt là "Bọt". Bọt là tập hợp các bong bóng khí trong chất lỏng.

Phát âm "Foam" như thế nào?

"Foam" có phiên âm IPA /fəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foam"?

The soap foam helps clean the skin. — Bọt xà phòng giúp làm sạch da.