Tiếng Việt
Viện kiểm sát tiếng Anh là gì?
viện kiểm sát tiếng Anh là Procuracy /ˈprɒk.jʊ.rə.si/. Cơ quan công tố có trách nhiệm kiểm sát hoạt động tư pháp và bảo vệ pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Procuracy
Ví dụ câu với viện kiểm sát / Procuracy
- 1
Viện kiểm sát đã truy tố vụ án hình sự này.
The Procuracy prosecuted this criminal case.
- 2
Viện kiểm sát đảm bảo rằng các quyền của bị cáo được bảo vệ.
The Procuracy ensures that the rights of the accused are protected.
Ghi chú dùng từ viện kiểm sát
Viện kiểm sát là cơ quan công tố trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'tòa án' (court), 'bị cáo' (defendant), 'bào chữa' (defense).
Video minh hoạ viện kiểm sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện kiểm sát
Câu hỏi thường gặp về "viện kiểm sát"
Viện kiểm sát tiếng Anh là gì?
Viện kiểm sát tiếng Anh là "Procuracy" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan công tố có trách nhiệm kiểm sát hoạt động tư pháp và bảo vệ pháp luật.
"Procuracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Procuracy" nghĩa tiếng Việt là "viện kiểm sát". Viện kiểm sát là cơ quan công tố trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Phát âm "Procuracy" như thế nào?
"Procuracy" có phiên âm IPA /ˈprɒk.jʊ.rə.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Procuracy"?
The Procuracy prosecuted this criminal case. — Viện kiểm sát đã truy tố vụ án hình sự này.