The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viện kiểm sát nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?

viện kiểm sát nhân dân tối cao tiếng Anh là Supreme People’s Procuracy /səˈpriːm ˈpiː.pəlz ˈprɒk.jʊ.rə.si/. Cơ quan tố tụng cao nhất của nhà nước Việt Nam, chịu trách nhiệm kiểm sát hoạt động tư pháp.

Hình minh hoạ "viện kiểm sát nhân dân tối cao" tiếng Anh là "Supreme People’s Procuracy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Supreme People’s Procuracy

Danh từ
/səˈpriːm ˈpiː.pəlz ˈprɒk.jʊ.rə.si/

Ví dụ câu với viện kiểm sát nhân dân tối cao / Supreme People’s Procuracy

  1. 1

    Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã công bố quyết định truy tố vụ án tham nhũng lớn.

    The Supreme People’s Procuracy announced the indictment of a major corruption case.

  2. 2

    Các cán bộ của viện kiểm sát nhân dân tối cao đã tham dự hội nghị quốc tế về tư pháp.

    Officials from the Supreme People’s Procuracy attended the international judicial conference.

Ghi chú dùng từ viện kiểm sát nhân dân tối cao

Viện kiểm sát nhân dân tối cao là cơ quan tối cao trong hệ thống kiểm sát của Việt Nam, liên quan đến pháp luật và tư pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'tư pháp' (judiciary), 'kiểm sát' (supervision), 'tòa án' (court).

Video minh hoạ viện kiểm sát nhân dân tối cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viện kiểm sát nhân dân tối cao

Câu hỏi thường gặp về "viện kiểm sát nhân dân tối cao"

Viện kiểm sát nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?

Viện kiểm sát nhân dân tối cao tiếng Anh là "Supreme People’s Procuracy" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan tố tụng cao nhất của nhà nước Việt Nam, chịu trách nhiệm kiểm sát hoạt động tư pháp.

"Supreme People’s Procuracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Supreme People’s Procuracy" nghĩa tiếng Việt là "viện kiểm sát nhân dân tối cao". Viện kiểm sát nhân dân tối cao là cơ quan tối cao trong hệ thống kiểm sát của Việt Nam, liên quan đến pháp luật và tư pháp.

Phát âm "Supreme People’s Procuracy" như thế nào?

"Supreme People’s Procuracy" có phiên âm IPA /səˈpriːm ˈpiː.pəlz ˈprɒk.jʊ.rə.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Supreme People’s Procuracy"?

The Supreme People’s Procuracy announced the indictment of a major corruption case. — Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã công bố quyết định truy tố vụ án tham nhũng lớn.