Tiếng Việt
Viên nén gỗ tiếng Anh là gì?
viên nén gỗ tiếng Anh là wood pellet /wʊd ˈpɛlɪt/. Viên nhỏ làm từ bột gỗ nén chặt, dùng làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wood pellet
Ví dụ câu với viên nén gỗ / wood pellet
- 1
Anh ấy sử dụng viên nén gỗ để đốt lửa trong lò sưởi.
He used a wood pellet to start the fire in the stove.
- 2
Viên nén gỗ là nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.
Wood pellets are an environmentally friendly energy source.
Ghi chú dùng từ viên nén gỗ
Viên nén gỗ là dạng nhiên liệu sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như 'biomass' ( sinh khối), 'pellet stove' (lò đốt viên nén), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Video minh hoạ viên nén gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên nén gỗ
Câu hỏi thường gặp về "viên nén gỗ"
Viên nén gỗ tiếng Anh là gì?
Viên nén gỗ tiếng Anh là "wood pellet" (danh từ), nghĩa là: Viên nhỏ làm từ bột gỗ nén chặt, dùng làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng.
"wood pellet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wood pellet" nghĩa tiếng Việt là "viên nén gỗ". Viên nén gỗ là dạng nhiên liệu sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như 'biomass' ( sinh khối), 'pellet stove' (lò đốt viên nén), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Phát âm "wood pellet" như thế nào?
"wood pellet" có phiên âm IPA /wʊd ˈpɛlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wood pellet"?
He used a wood pellet to start the fire in the stove. — Anh ấy sử dụng viên nén gỗ để đốt lửa trong lò sưởi.