Tiếng Việt
Viên nén tiếng Anh là gì?
viên nén tiếng Anh là tablet /ˈtæblət/. Viên nén là dạng thuốc nhỏ, hình tròn hoặc oval, dùng để uống hoặc nhai để điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tablet
Ví dụ câu với viên nén / tablet
- 1
Tôi đã uống một viên nén giảm đau sáng nay.
I took a pain relief tablet this morning.
- 2
Viên nén vitamin giúp bổ sung dưỡng chất hàng ngày.
Vitamin tablets help supplement daily nutrients.
Ghi chú dùng từ viên nén
Viên nén là dạng thuốc phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'capsule' (viên nang), 'pill' (viên thuốc nhỏ), và 'medicine' (thuốc).
Video minh hoạ viên nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên nén
Câu hỏi thường gặp về "viên nén"
Viên nén tiếng Anh là gì?
Viên nén tiếng Anh là "tablet" (danh từ), nghĩa là: Viên nén là dạng thuốc nhỏ, hình tròn hoặc oval, dùng để uống hoặc nhai để điều trị bệnh.
"tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tablet" nghĩa tiếng Việt là "viên nén". Viên nén là dạng thuốc phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'capsule' (viên nang), 'pill' (viên thuốc nhỏ), và 'medicine' (thuốc).
Phát âm "tablet" như thế nào?
"tablet" có phiên âm IPA /ˈtæblət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tablet"?
I took a pain relief tablet this morning. — Tôi đã uống một viên nén giảm đau sáng nay.