The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viện nghiên cứu tiếng Anh là gì?

viện nghiên cứu tiếng Anh là research institute /rɪˈsɜːtʃ ˈɪn.stɪ.tjuːt/. Tổ chức hoặc cơ sở chuyên tiến hành nghiên cứu khoa học hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "viện nghiên cứu" tiếng Anh là "research institute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research institute

Danh từ
/rɪˈsɜːtʃ ˈɪn.stɪ.tjuːt/

Ví dụ câu với viện nghiên cứu / research institute

  1. 1

    Viện nghiên cứu này đã phát triển một loại thuốc mới.

    This research institute has developed a new drug.

  2. 2

    Họ làm việc tại viện nghiên cứu để tìm hiểu về biến đổi khí hậu.

    They work at the research institute to study climate change.

Ghi chú dùng từ viện nghiên cứu

Viện nghiên cứu là nơi tập trung các nhà khoa học để nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'laboratory' (phòng thí nghiệm), 'scientist' (nhà khoa học), 'innovation' (đổi mới).

Video minh hoạ viện nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viện nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "viện nghiên cứu"

Viện nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Viện nghiên cứu tiếng Anh là "research institute" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc cơ sở chuyên tiến hành nghiên cứu khoa học hoặc kỹ thuật.

"research institute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research institute" nghĩa tiếng Việt là "viện nghiên cứu". Viện nghiên cứu là nơi tập trung các nhà khoa học để nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau.

Phát âm "research institute" như thế nào?

"research institute" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːtʃ ˈɪn.stɪ.tjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research institute"?

This research institute has developed a new drug. — Viện nghiên cứu này đã phát triển một loại thuốc mới.