Tiếng Việt
Viện chăn nuôi tiếng Anh là gì?
viện chăn nuôi tiếng Anh là livestock institute /ˈlaɪvstɒk ˈɪnstɪtjuːt/. Viện nghiên cứu và phát triển về chăn nuôi động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livestock institute
Ví dụ câu với viện chăn nuôi / livestock institute
- 1
The livestock institute conducted a study on cattle health.
Viện chăn nuôi đã tiến hành nghiên cứu về sức khỏe của gia súc.
- 2
Researchers at the livestock institute are working on new breeding techniques.
Các nhà nghiên cứu tại viện chăn nuôi đang làm việc về các kỹ thuật nhân giống mới.
Ghi chú dùng từ viện chăn nuôi
Viện chăn nuôi là nơi nghiên cứu về chăn nuôi động vật. Các thuật ngữ liên quan: 'agriculture' (nông nghiệp), 'veterinary' (thú y), 'animal husbandry' (chăn nuôi động vật).
Video minh hoạ viện chăn nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện chăn nuôi
- ChănHerd
- nuôinurture
- việninstitute
- chăn nuôifarming
- Phân việnBranch institute
- phó viện trưởngdeputy director of institute
- viện điều dưỡngNursing Institute
- viện nghiên cứuresearch institute
- viện bỏng quốc giaNational Burn Institute
- viện hải dương họcInstitute of Oceanography
- viện khoa học hình sựInstitute of Forensic Science
- viện sư phạm kỹ thuậtTechnical Pedagogy Institute
Câu hỏi thường gặp về "viện chăn nuôi"
Viện chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Viện chăn nuôi tiếng Anh là "livestock institute" (danh từ), nghĩa là: Viện nghiên cứu và phát triển về chăn nuôi động vật.
"livestock institute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livestock institute" nghĩa tiếng Việt là "viện chăn nuôi". Viện chăn nuôi là nơi nghiên cứu về chăn nuôi động vật.
Phát âm "livestock institute" như thế nào?
"livestock institute" có phiên âm IPA /ˈlaɪvstɒk ˈɪnstɪtjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livestock institute"?
Viện chăn nuôi đã tiến hành nghiên cứu về sức khỏe của gia súc. — The livestock institute conducted a study on cattle health.