The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viết tắt là tiếng Anh là gì?

viết tắt là tiếng Anh là abbreviated as /əˈbriːviˌeɪtɪd æz/. Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn.

Hình minh hoạ "viết tắt là" tiếng Anh là "abbreviated as"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abbreviated as

Cụm từ
/əˈbriːviˌeɪtɪd æz/

Ví dụ câu với viết tắt là / abbreviated as

  1. 1

    Trong văn bản, 'CEO' là viết tắt của 'Chief Executive Officer'.

    In the document, 'CEO' is abbreviated as 'Chief Executive Officer'.

  2. 2

    'ASAP' là viết tắt của 'as soon as possible'.

    'ASAP' is abbreviated as 'as soon as possible'.

Ghi chú dùng từ viết tắt là

Văn phạm từ viết tắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'acronym' (chữ viết tắt), 'initialism' (viết tắt theo chữ cái đầu), 'short form' (dạng rút gọn).

Video minh hoạ viết tắt là

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viết tắt là

Câu hỏi thường gặp về "viết tắt là"

Viết tắt là tiếng Anh là gì?

Viết tắt là tiếng Anh là "abbreviated as" (cụm từ), nghĩa là: Viết tắt của một từ hoặc cụm từ dài hơn.

"abbreviated as" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abbreviated as" nghĩa tiếng Việt là "viết tắt là". Văn phạm từ viết tắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'acronym' (chữ viết tắt), 'initialism' (viết tắt theo chữ cái đầu), 'short form' (dạng rút gọn).

Phát âm "abbreviated as" như thế nào?

"abbreviated as" có phiên âm IPA /əˈbriːviˌeɪtɪd æz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abbreviated as"?

In the document, 'CEO' is abbreviated as 'Chief Executive Officer'. — Trong văn bản, 'CEO' là viết tắt của 'Chief Executive Officer'.