The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viết tắt số thứ tự tiếng Anh là gì?

viết tắt số thứ tự tiếng Anh là short form of ordinal number /ʃɔrt fɔrm ʌv ordinal ˈnʌmbər/. Viết tắt của số thứ tự, dùng để biểu thị vị trí trong một dãy theo dạng rút gọn.

Hình minh hoạ "viết tắt số thứ tự" tiếng Anh là "short form of ordinal number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short form of ordinal number

Danh từ
/ʃɔrt fɔrm ʌv ordinal ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với viết tắt số thứ tự / short form of ordinal number

  1. 1

    Trong danh sách, 'st' là viết tắt của 'st' trong '1st' (thứ nhất).

    In the list, 'st' is the short form of 'st' in '1st' (first).

  2. 2

    Chữ 'nd' thường dùng để viết tắt của 'nd' trong '2nd' (thứ hai).

    The letter 'nd' is often used as a short form of 'nd' in '2nd' (second).

Ghi chú dùng từ viết tắt số thứ tự

Viết tắt số thứ tự giúp rút ngắn các biểu thị thứ tự như 1st, 2nd, 3rd. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'ordinal number' (số thứ tự), 'cardinal number' (số đếm), 'suffix' (hậu tố).

Video minh hoạ viết tắt số thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viết tắt số thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "viết tắt số thứ tự"

Viết tắt số thứ tự tiếng Anh là gì?

Viết tắt số thứ tự tiếng Anh là "short form of ordinal number" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của số thứ tự, dùng để biểu thị vị trí trong một dãy theo dạng rút gọn.

"short form of ordinal number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short form of ordinal number" nghĩa tiếng Việt là "viết tắt số thứ tự". Viết tắt số thứ tự giúp rút ngắn các biểu thị thứ tự như 1st, 2nd, 3rd.

Phát âm "short form of ordinal number" như thế nào?

"short form of ordinal number" có phiên âm IPA /ʃɔrt fɔrm ʌv ordinal ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short form of ordinal number"?

In the list, 'st' is the short form of 'st' in '1st' (first). — Trong danh sách, 'st' là viết tắt của 'st' trong '1st' (thứ nhất).