Tiếng Việt
Vietnam vô địch tiếng Anh là gì?
Vietnam vô địch tiếng Anh là Vietnam champion /ˌviːɛtˈnɑm ˈʧæmpiən/. Cụm từ chỉ đội tuyển hoặc cá nhân người Việt Nam giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc giải đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam champion
Ví dụ câu với Vietnam vô địch / Vietnam champion
- 1
Đội tuyển bóng đá Việt Nam đã trở thành nhà vô địch AFF Cup 2018.
The Vietnam football team became the champion of the 2018 AFF Cup.
- 2
Chúng tôi tự hào về thành tích vô địch của đội tuyển quốc gia.
We are proud of the national team's championship achievement.
Ghi chú dùng từ Vietnam vô địch
Với nghĩa là người hoặc đội tuyển Việt Nam chiến thắng trong cuộc thi đấu. Các từ liên quan: 'champion' (người vô địch), 'victory' (chiến thắng), 'trophy' (cúp).
Video minh hoạ Vietnam vô địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vietnam vô địch
Câu hỏi thường gặp về "Vietnam vô địch"
Vietnam vô địch tiếng Anh là gì?
Vietnam vô địch tiếng Anh là "Vietnam champion" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ đội tuyển hoặc cá nhân người Việt Nam giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc giải đấu.
"Vietnam champion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam champion" nghĩa tiếng Việt là "Vietnam vô địch". Với nghĩa là người hoặc đội tuyển Việt Nam chiến thắng trong cuộc thi đấu.
Phát âm "Vietnam champion" như thế nào?
"Vietnam champion" có phiên âm IPA /ˌviːɛtˈnɑm ˈʧæmpiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam champion"?
The Vietnam football team became the champion of the 2018 AFF Cup. — Đội tuyển bóng đá Việt Nam đã trở thành nhà vô địch AFF Cup 2018.