Tiếng Việt
Đương kim vô địch tiếng Anh là gì?
đương kim vô địch tiếng Anh là reigning champion /ˈreɪnɪŋ ˈʧæmpiən/. Vô địch hiện tại của một cuộc thi hoặc giải đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reigning champion
Ví dụ câu với đương kim vô địch / reigning champion
- 1
Anh ấy là đương kim vô địch của giải đấu quần vợt.
He is the reigning champion of the tennis tournament.
- 2
Cô ấy giữ danh hiệu đương kim vô địch trong cuộc thi sắc đẹp.
She holds the title of reigning champion in the beauty contest.
Ghi chú dùng từ đương kim vô địch
Đương kim vô địch là người đang giữ danh hiệu vô địch hiện tại. Các từ liên quan: 'champion' (vô địch), 'titleholder' (người giữ danh hiệu), 'defending champion' (đương kim vô địch phòng thủ).
Video minh hoạ đương kim vô địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đương kim vô địch
Câu hỏi thường gặp về "đương kim vô địch"
Đương kim vô địch tiếng Anh là gì?
Đương kim vô địch tiếng Anh là "reigning champion" (danh từ), nghĩa là: Vô địch hiện tại của một cuộc thi hoặc giải đấu.
"reigning champion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reigning champion" nghĩa tiếng Việt là "đương kim vô địch". Đương kim vô địch là người đang giữ danh hiệu vô địch hiện tại.
Phát âm "reigning champion" như thế nào?
"reigning champion" có phiên âm IPA /ˈreɪnɪŋ ˈʧæmpiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reigning champion"?
He is the reigning champion of the tennis tournament. — Anh ấy là đương kim vô địch của giải đấu quần vợt.