The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vít bắn tôn tiếng Anh là gì?

vít bắn tôn tiếng Anh là metal roofing screw /ˈmɛtl ˈruːfɪŋ skuː/. ốc vít dùng để cố định tôn trong xây dựng mái nhà.

Hình minh hoạ "vít bắn tôn" tiếng Anh là "metal roofing screw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metal roofing screw

Danh từ
/ˈmɛtl ˈruːfɪŋ skuː/

Ví dụ câu với vít bắn tôn / metal roofing screw

  1. 1

    Anh ấy cần mua vít bắn tôn để lắp mái nhà mới.

    He needs to buy metal roofing screws to install the new roof.

  2. 2

    Vít bắn tôn phải chắc chắn để tránh rò rỉ nước.

    The metal roofing screws must be secure to prevent leaks.

Ghi chú dùng từ vít bắn tôn

Vít bắn tôn là loại ốc vít đặc biệt dùng trong xây dựng mái tôn. Các từ liên quan: 'ốc vít' (screw), 'tôn' (metal sheet), 'lắp đặt' (installation).

Video minh hoạ vít bắn tôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vít bắn tôn

Câu hỏi thường gặp về "vít bắn tôn"

Vít bắn tôn tiếng Anh là gì?

Vít bắn tôn tiếng Anh là "metal roofing screw" (danh từ), nghĩa là: ốc vít dùng để cố định tôn trong xây dựng mái nhà.

"metal roofing screw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metal roofing screw" nghĩa tiếng Việt là "vít bắn tôn". Vít bắn tôn là loại ốc vít đặc biệt dùng trong xây dựng mái tôn.

Phát âm "metal roofing screw" như thế nào?

"metal roofing screw" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈruːfɪŋ skuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metal roofing screw"?

He needs to buy metal roofing screws to install the new roof. — Anh ấy cần mua vít bắn tôn để lắp mái nhà mới.