Tiếng Việt
Vít tải tiếng Anh là gì?
vít tải tiếng Anh là screw conveyor /skru kənˈveɪər/. Thiết bị vận chuyển vật liệu theo chiều dọc hoặc nghiêng nhờ trục vít xoắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screw conveyor
Ví dụ câu với vít tải / screw conveyor
- 1
Máy vít tải được sử dụng để chuyển bột từ kho chứa đến máy nghiền.
The screw conveyor is used to transport powder from the storage bin to the grinder.
- 2
Vít tải giúp giảm công lao động trong quá trình vận chuyển vật liệu rời.
Screw conveyors help reduce labor in bulk material handling.
Ghi chú dùng từ vít tải
Vít tải là loại thiết bị vận chuyển vật liệu bằng trục vít xoắn, thường dùng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conveyor belt' (băng tải), 'hopper' (phễu chứa), 'feeder' (thiết bị cấp liệu).
Video minh hoạ vít tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vít tải
Câu hỏi thường gặp về "vít tải"
Vít tải tiếng Anh là gì?
Vít tải tiếng Anh là "screw conveyor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị vận chuyển vật liệu theo chiều dọc hoặc nghiêng nhờ trục vít xoắn.
"screw conveyor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screw conveyor" nghĩa tiếng Việt là "vít tải". Vít tải là loại thiết bị vận chuyển vật liệu bằng trục vít xoắn, thường dùng trong công nghiệp.
Phát âm "screw conveyor" như thế nào?
"screw conveyor" có phiên âm IPA /skru kənˈveɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screw conveyor"?
The screw conveyor is used to transport powder from the storage bin to the grinder. — Máy vít tải được sử dụng để chuyển bột từ kho chứa đến máy nghiền.