The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trục vít tiếng Anh là gì?

trục vít tiếng Anh là screw shaft /skruː ˈʃɑːft/. Trục vít là một loại trục dùng để truyền chuyển động hoặc tạo lực trong cơ cấu máy móc, thường có ren xoắn để kết nối các bộ phận.

Hình minh hoạ "trục vít" tiếng Anh là "screw shaft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

screw shaft

Danh từ
/skruː ˈʃɑːft/

Ví dụ câu với trục vít / screw shaft

  1. 1

    Trục vít này giúp điều chỉnh độ cao của ghế.

    This screw shaft helps adjust the height of the chair.

  2. 2

    Chúng tôi cần thay trục vít để sửa máy móc.

    We need to replace the screw shaft to repair the machine.

Ghi chú dùng từ trục vít

Trục vít là thành phần quan trọng trong cơ khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'ren' (thread), 'bộ truyền động' (transmission), và 'điều chỉnh' (adjustment).

Video minh hoạ trục vít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trục vít

Câu hỏi thường gặp về "trục vít"

Trục vít tiếng Anh là gì?

Trục vít tiếng Anh là "screw shaft" (danh từ), nghĩa là: Trục vít là một loại trục dùng để truyền chuyển động hoặc tạo lực trong cơ cấu máy móc, thường có ren xoắn để kết nối các bộ phận.

"screw shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"screw shaft" nghĩa tiếng Việt là "trục vít". Trục vít là thành phần quan trọng trong cơ khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'ren' (thread), 'bộ truyền động' (transmission), và 'điều chỉnh' (adjustment).

Phát âm "screw shaft" như thế nào?

"screw shaft" có phiên âm IPA /skruː ˈʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "screw shaft"?

This screw shaft helps adjust the height of the chair. — Trục vít này giúp điều chỉnh độ cao của ghế.