Tiếng Việt
Vỏ dây điện tiếng Anh là gì?
vỏ dây điện tiếng Anh là insulation /ɪnˌsʌleɪʃən/. Lớp cách điện bao quanh dây dẫn để ngăn chặn dòng điện rò rỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insulation
Ví dụ câu với vỏ dây điện / insulation
- 1
Dây điện có lớp vỏ cách điện để đảm bảo an toàn khi sử dụng.
The wire has insulation to prevent electric shocks.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra vỏ cách điện của dây để đảm bảo không bị hỏng.
We need to check the insulation of the wire to ensure it is not damaged.
Ghi chú dùng từ vỏ dây điện
Vỏ dây điện giúp cách ly dòng điện, bảo vệ người dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conductor' (dây dẫn), 'grounding' (đất hóa), và 'voltage' (điện áp).
Video minh hoạ vỏ dây điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ dây điện
Câu hỏi thường gặp về "vỏ dây điện"
Vỏ dây điện tiếng Anh là gì?
Vỏ dây điện tiếng Anh là "insulation" (danh từ), nghĩa là: Lớp cách điện bao quanh dây dẫn để ngăn chặn dòng điện rò rỉ.
"insulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insulation" nghĩa tiếng Việt là "vỏ dây điện". Vỏ dây điện giúp cách ly dòng điện, bảo vệ người dùng.
Phát âm "insulation" như thế nào?
"insulation" có phiên âm IPA /ɪnˌsʌleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insulation"?
The wire has insulation to prevent electric shocks. — Dây điện có lớp vỏ cách điện để đảm bảo an toàn khi sử dụng.