Tiếng Việt
Bảo ôn ống gió tiếng Anh là gì?
bảo ôn ống gió tiếng Anh là duct insulation /dʌkt ɪnˌsəˈleɪʃən/. Vật liệu cách nhiệt dùng cho ống gió để giảm nhiệt thất thoát và ngăn cách nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duct insulation
Ví dụ câu với bảo ôn ống gió / duct insulation
- 1
The contractor installed duct insulation to improve energy efficiency.
Nhà thầu đã lắp đặt bảo ôn ống gió để nâng cao hiệu quả năng lượng.
- 2
Proper duct insulation prevents condensation and reduces noise.
Việc cách nhiệt ống gió đúng cách ngăn ngừa ngưng tụ và giảm tiếng ồn.
Ghi chú dùng từ bảo ôn ống gió
Bảo ôn ống gió giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn trong hệ thống điều hòa không khí. Các thuật ngữ liên quan: 'insulation' (cách nhiệt), 'HVAC' (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), 'thermal efficiency' (hiệu quả nhiệt).
Video minh hoạ bảo ôn ống gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo ôn ống gió
Câu hỏi thường gặp về "bảo ôn ống gió"
Bảo ôn ống gió tiếng Anh là gì?
Bảo ôn ống gió tiếng Anh là "duct insulation" (cụm từ), nghĩa là: Vật liệu cách nhiệt dùng cho ống gió để giảm nhiệt thất thoát và ngăn cách nhiệt.
"duct insulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duct insulation" nghĩa tiếng Việt là "bảo ôn ống gió". Bảo ôn ống gió giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn trong hệ thống điều hòa không khí.
Phát âm "duct insulation" như thế nào?
"duct insulation" có phiên âm IPA /dʌkt ɪnˌsəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duct insulation"?
Nhà thầu đã lắp đặt bảo ôn ống gió để nâng cao hiệu quả năng lượng. — The contractor installed duct insulation to improve energy efficiency.