Tiếng Việt
Vo gạo tiếng Anh là gì?
vo gạo tiếng Anh là rinse rice /rɪns raɪs/. Rửa sạch gạo bằng nước để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trước khi nấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rinse rice
Ví dụ câu với vo gạo / rinse rice
- 1
Bạn cần rửa gạo kỹ trước khi nấu để cơm ngon hơn.
You should rinse the rice thoroughly before cooking for better taste.
- 2
Rửa gạo giúp loại bỏ bụi bẩn và cặn bẩn.
Rinsing rice helps remove dirt and impurities.
Ghi chú dùng từ vo gạo
Rửa gạo là bước chuẩn bị quan trọng trong nấu ăn để đảm bảo vệ sinh và chất lượng cơm. Các từ liên quan: 'wash' (rửa), 'soak' (ngâm), 'drain' (làm ráo nước).
Video minh hoạ vo gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vo gạo
Câu hỏi thường gặp về "vo gạo"
Vo gạo tiếng Anh là gì?
Vo gạo tiếng Anh là "rinse rice" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch gạo bằng nước để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trước khi nấu.
"rinse rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rinse rice" nghĩa tiếng Việt là "vo gạo". Rửa gạo là bước chuẩn bị quan trọng trong nấu ăn để đảm bảo vệ sinh và chất lượng cơm.
Phát âm "rinse rice" như thế nào?
"rinse rice" có phiên âm IPA /rɪns raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rinse rice"?
You should rinse the rice thoroughly before cooking for better taste. — Bạn cần rửa gạo kỹ trước khi nấu để cơm ngon hơn.