The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước vo gạo tiếng Anh là gì?

nước vo gạo tiếng Anh là rice water /raɪs ˈwɔːtə/. Nước còn lại sau khi vo gạo, thường dùng để làm đẹp hoặc chữa bệnh.

Hình minh hoạ "nước vo gạo" tiếng Anh là "rice water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice water

Danh từ
/raɪs ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với nước vo gạo / rice water

  1. 1

    Tôi thường dùng nước vo gạo để rửa mặt hàng ngày.

    I often use rice water to wash my face daily.

  2. 2

    Nước vo gạo có thể giúp tóc mềm mại hơn.

    Rice water can help make hair softer.

Ghi chú dùng từ nước vo gạo

Nước vo gạo là nước còn lại sau khi rửa gạo, dùng trong làm đẹp và chữa bệnh. Các từ liên quan: 'gạo' (rice), 'rửa' (wash), 'làm đẹp' (beautify).

Video minh hoạ nước vo gạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước vo gạo

Câu hỏi thường gặp về "nước vo gạo"

Nước vo gạo tiếng Anh là gì?

Nước vo gạo tiếng Anh là "rice water" (danh từ), nghĩa là: Nước còn lại sau khi vo gạo, thường dùng để làm đẹp hoặc chữa bệnh.

"rice water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice water" nghĩa tiếng Việt là "nước vo gạo". Nước vo gạo là nước còn lại sau khi rửa gạo, dùng trong làm đẹp và chữa bệnh.

Phát âm "rice water" như thế nào?

"rice water" có phiên âm IPA /raɪs ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice water"?

I often use rice water to wash my face daily. — Tôi thường dùng nước vo gạo để rửa mặt hàng ngày.