Tiếng Việt
Vô kỷ luật tiếng Anh là gì?
vô kỷ luật tiếng Anh là Undisciplined /ˌʌnˈdɪs.ɪ.plɪnd/. Thiếu kỷ luật, không tuân thủ quy tắc hoặc nguyên tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Undisciplined
Ví dụ câu với vô kỷ luật / Undisciplined
- 1
Anh ấy rất vô kỷ luật trong công việc.
He is very undisciplined at work.
- 2
Học sinh vô kỷ luật thường gặp khó khăn trong học tập.
Undisciplined students often face difficulties in their studies.
Ghi chú dùng từ vô kỷ luật
Từ này mô tả người hoặc hành động thiếu kỷ luật. Các từ liên quan gồm có 'discipline' (kỷ luật), 'self-control' (tự chủ), 'orderliness' (ngăn nắp).
Video minh hoạ vô kỷ luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô kỷ luật
Câu hỏi thường gặp về "vô kỷ luật"
Vô kỷ luật tiếng Anh là gì?
Vô kỷ luật tiếng Anh là "Undisciplined" (tính từ), nghĩa là: Thiếu kỷ luật, không tuân thủ quy tắc hoặc nguyên tắc.
"Undisciplined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Undisciplined" nghĩa tiếng Việt là "vô kỷ luật". Từ này mô tả người hoặc hành động thiếu kỷ luật.
Phát âm "Undisciplined" như thế nào?
"Undisciplined" có phiên âm IPA /ˌʌnˈdɪs.ɪ.plɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Undisciplined"?
He is very undisciplined at work. — Anh ấy rất vô kỷ luật trong công việc.