Tiếng Việt
Vô lý tiếng Anh là gì?
vô lý tiếng Anh là absurd /əbˈsɜrd/. Không hợp lý, phi lý, kỳ quặc hoặc vô lý đến mức khó chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absurd
Ví dụ câu với vô lý / absurd
- 1
Ý kiến của anh ấy thật vô lý và không dựa trên thực tế.
His opinion is absurd and not based on reality.
- 2
Câu chuyện đó nghe thật vô lý và không thể tin được.
That story sounds absurd and unbelievable.
Ghi chú dùng từ vô lý
Vô lý mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc phi lý. Các từ liên quan gồm có 'ridiculous' (lố bịch), 'preposterous' (phi lý), và 'irrational' (phi lý, không hợp lý).
Video minh hoạ vô lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô lý
Câu hỏi thường gặp về "vô lý"
Vô lý tiếng Anh là gì?
Vô lý tiếng Anh là "absurd" (tính từ), nghĩa là: Không hợp lý, phi lý, kỳ quặc hoặc vô lý đến mức khó chấp nhận.
"absurd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absurd" nghĩa tiếng Việt là "vô lý". Vô lý mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc phi lý.
Phát âm "absurd" như thế nào?
"absurd" có phiên âm IPA /əbˈsɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absurd"?
His opinion is absurd and not based on reality. — Ý kiến của anh ấy thật vô lý và không dựa trên thực tế.