Tiếng Việt
Vô cơ tiếng Anh là gì?
vô cơ tiếng Anh là Inorganic /ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk/. Không chứa carbon, thường đề cập đến các chất không phải là sinh học hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inorganic
Ví dụ câu với vô cơ / Inorganic
- 1
Các khoáng chất như đá và muối là các chất vô cơ.
Minerals like rocks and salt are inorganic substances.
- 2
Chất vô cơ thường không phản ứng với axit như các hợp chất hữu cơ.
Inorganic substances usually do not react with acids like organic compounds.
Ghi chú dùng từ vô cơ
Vô cơ đề cập đến các chất không chứa carbon, khác với hữu cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'organic' (hữu cơ), 'mineral' (khoáng chất), 'compound' (hợp chất).
Video minh hoạ vô cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vô cơ
Câu hỏi thường gặp về "vô cơ"
Vô cơ tiếng Anh là gì?
Vô cơ tiếng Anh là "Inorganic" (tính từ), nghĩa là: Không chứa carbon, thường đề cập đến các chất không phải là sinh học hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật.
"Inorganic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inorganic" nghĩa tiếng Việt là "vô cơ". Vô cơ đề cập đến các chất không chứa carbon, khác với hữu cơ.
Phát âm "Inorganic" như thế nào?
"Inorganic" có phiên âm IPA /ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inorganic"?
Minerals like rocks and salt are inorganic substances. — Các khoáng chất như đá và muối là các chất vô cơ.