Tiếng Việt
Vô lê tiếng Anh là gì?
vô lê tiếng Anh là volley /ˈvɑli/. Lượt đánh bóng trong thể thao như bóng chuyền hoặc tennis, khi bóng được đánh qua lại giữa hai người hoặc hai đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volley
Ví dụ câu với vô lê / volley
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú volley đẹp mắt trong trận đấu.
He made a beautiful volley during the match.
- 2
Cô ấy đã trả bóng bằng một cú volley chính xác.
She returned the ball with a precise volley.
Ghi chú dùng từ vô lê
Vô lê là một kỹ thuật trong thể thao, đặc biệt trong bóng chuyền và tennis. Các từ liên quan: 'bóng chuyền' (volleyball), 'quả bóng' (ball), 'đánh bóng' (hit).
Video minh hoạ vô lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vô lê
Câu hỏi thường gặp về "vô lê"
Vô lê tiếng Anh là gì?
Vô lê tiếng Anh là "volley" (danh từ), nghĩa là: Lượt đánh bóng trong thể thao như bóng chuyền hoặc tennis, khi bóng được đánh qua lại giữa hai người hoặc hai đội.
"volley" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volley" nghĩa tiếng Việt là "vô lê". Vô lê là một kỹ thuật trong thể thao, đặc biệt trong bóng chuyền và tennis.
Phát âm "volley" như thế nào?
"volley" có phiên âm IPA /ˈvɑli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volley"?
He made a beautiful volley during the match. — Anh ấy đã thực hiện một cú volley đẹp mắt trong trận đấu.