The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô số nghiệm tiếng Anh là gì?

vô số nghiệm tiếng Anh là infinite solutions /ˈɪnfənət səˈluʃənz/. Nhiều nghiệm không giới hạn, không thể đếm hết.

Hình minh hoạ "vô số nghiệm" tiếng Anh là "infinite solutions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infinite solutions

Danh từ
/ˈɪnfənət səˈluʃənz/

Ví dụ câu với vô số nghiệm / infinite solutions

  1. 1

    Phương trình này có vô số nghiệm.

    This equation has infinite solutions.

  2. 2

    Trong toán học, vô số nghiệm thường xuất hiện trong các hệ phương trình phức tạp.

    In mathematics, infinite solutions often appear in complex systems of equations.

Ghi chú dùng từ vô số nghiệm

Vô số nghiệm đề cập đến các phương trình có vô hạn nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'solution' (nghiệm), 'equation' (phương trình), 'system of equations' (hệ phương trình).

Video minh hoạ vô số nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô số nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "vô số nghiệm"

Vô số nghiệm tiếng Anh là gì?

Vô số nghiệm tiếng Anh là "infinite solutions" (danh từ), nghĩa là: Nhiều nghiệm không giới hạn, không thể đếm hết.

"infinite solutions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infinite solutions" nghĩa tiếng Việt là "vô số nghiệm". Vô số nghiệm đề cập đến các phương trình có vô hạn nghiệm.

Phát âm "infinite solutions" như thế nào?

"infinite solutions" có phiên âm IPA /ˈɪnfənət səˈluʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infinite solutions"?

This equation has infinite solutions. — Phương trình này có vô số nghiệm.