Tiếng Việt
Giải pháp đồng bộ tiếng Anh là gì?
giải pháp đồng bộ tiếng Anh là synchronized solutions /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd səˈluːʃənz/. Các giải pháp được thực hiện đồng bộ để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synchronized solutions
Ví dụ câu với giải pháp đồng bộ / synchronized solutions
- 1
The company implemented synchronized solutions to improve workflow.
Công ty đã thực hiện các giải pháp đồng bộ để cải thiện quy trình làm việc.
- 2
Synchronized solutions help in reducing errors across systems.
Giải pháp đồng bộ giúp giảm thiểu lỗi trong các hệ thống.
Ghi chú dùng từ giải pháp đồng bộ
Giải pháp đồng bộ liên quan đến việc phối hợp các phương pháp hoặc hệ thống để hoạt động hiệu quả hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'integration' (tích hợp), 'coordination' (phối hợp), 'system synchronization' (đồng bộ hệ thống).
Video minh hoạ giải pháp đồng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải pháp đồng bộ
Câu hỏi thường gặp về "giải pháp đồng bộ"
Giải pháp đồng bộ tiếng Anh là gì?
Giải pháp đồng bộ tiếng Anh là "synchronized solutions" (danh từ), nghĩa là: Các giải pháp được thực hiện đồng bộ để đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.
"synchronized solutions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synchronized solutions" nghĩa tiếng Việt là "giải pháp đồng bộ". Giải pháp đồng bộ liên quan đến việc phối hợp các phương pháp hoặc hệ thống để hoạt động hiệu quả hơn.
Phát âm "synchronized solutions" như thế nào?
"synchronized solutions" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd səˈluːʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synchronized solutions"?
Công ty đã thực hiện các giải pháp đồng bộ để cải thiện quy trình làm việc. — The company implemented synchronized solutions to improve workflow.