Tiếng Việt
Vô thần tiếng Anh là gì?
vô thần tiếng Anh là atheist /ˈeɪ.θi.ɪst/. Người không tin vào sự tồn tại của Thần hoặc các thần linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atheist
Ví dụ câu với vô thần / atheist
- 1
He is an atheist and does not believe in any gods.
Anh ấy là người vô thần và không tin vào bất kỳ vị thần nào.
- 2
Many atheists argue that morality can exist without religion.
Nhiều người vô thần lập luận rằng đạo đức có thể tồn tại mà không cần tôn giáo.
Ghi chú dùng từ vô thần
Vô thần là người không tin vào Thần hoặc các thần linh. Các từ liên quan: 'theist' (người tin vào Thần), 'agnostic' (người không chắc chắn về sự tồn tại của Thần), 'secular' (thuộc thế tục, không liên quan đến tôn giáo).
Video minh hoạ vô thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô thần
Câu hỏi thường gặp về "vô thần"
Vô thần tiếng Anh là gì?
Vô thần tiếng Anh là "atheist" (danh từ), nghĩa là: Người không tin vào sự tồn tại của Thần hoặc các thần linh.
"atheist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atheist" nghĩa tiếng Việt là "vô thần". Vô thần là người không tin vào Thần hoặc các thần linh.
Phát âm "atheist" như thế nào?
"atheist" có phiên âm IPA /ˈeɪ.θi.ɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atheist"?
Anh ấy là người vô thần và không tin vào bất kỳ vị thần nào. — He is an atheist and does not believe in any gods.