Tiếng Việt
Vô thừa nhận tiếng Anh là gì?
vô thừa nhận tiếng Anh là Unacknowledged /ˌʌn.ækˈnɒl.ɪdʒd/. Không được công nhận hoặc thừa nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unacknowledged
Ví dụ câu với vô thừa nhận / Unacknowledged
- 1
Anh ấy vẫn là một người vô thừa nhận trong cộng đồng.
He remains an unacknowledged figure in the community.
- 2
Thông tin này vẫn còn vô thừa nhận trong báo cáo chính thức.
This information remains unacknowledged in the official report.
Ghi chú dùng từ vô thừa nhận
Vô thừa nhận nghĩa là không được công nhận hoặc thừa nhận. Các từ liên quan: acknowledgment (sự công nhận), recognition (sự công nhận, nhận diện), denial (sự phủ nhận).
Video minh hoạ vô thừa nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô thừa nhận
Câu hỏi thường gặp về "vô thừa nhận"
Vô thừa nhận tiếng Anh là gì?
Vô thừa nhận tiếng Anh là "Unacknowledged" (tính từ), nghĩa là: Không được công nhận hoặc thừa nhận.
"Unacknowledged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unacknowledged" nghĩa tiếng Việt là "vô thừa nhận". Vô thừa nhận nghĩa là không được công nhận hoặc thừa nhận.
Phát âm "Unacknowledged" như thế nào?
"Unacknowledged" có phiên âm IPA /ˌʌn.ækˈnɒl.ɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unacknowledged"?
He remains an unacknowledged figure in the community. — Anh ấy vẫn là một người vô thừa nhận trong cộng đồng.