Tiếng Việt
Vô tích sự tiếng Anh là gì?
vô tích sự tiếng Anh là Worthless /ˈwɜːθ.ləs/. Không có giá trị hoặc ý nghĩa; vô dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worthless
Ví dụ câu với vô tích sự / Worthless
- 1
Công việc đó thật vô tích sự và tốn thời gian.
That work is worthless and a waste of time.
- 2
Anh ấy cảm thấy vô tích sự sau khi mất việc.
He felt worthless after losing his job.
Ghi chú dùng từ vô tích sự
Từ này mô tả điều gì đó không có giá trị hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan gồm 'useless' (vô dụng), 'pointless' (vô nghĩa), 'ineffective' (kém hiệu quả).
Video minh hoạ vô tích sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô tích sự
Câu hỏi thường gặp về "vô tích sự"
Vô tích sự tiếng Anh là gì?
Vô tích sự tiếng Anh là "Worthless" (tính từ), nghĩa là: Không có giá trị hoặc ý nghĩa; vô dụng.
"Worthless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worthless" nghĩa tiếng Việt là "vô tích sự". Từ này mô tả điều gì đó không có giá trị hoặc ý nghĩa.
Phát âm "Worthless" như thế nào?
"Worthless" có phiên âm IPA /ˈwɜːθ.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worthless"?
That work is worthless and a waste of time. — Công việc đó thật vô tích sự và tốn thời gian.