Tiếng Việt
Người vô giá trị tiếng Anh là gì?
người vô giá trị tiếng Anh là worthless person /ˈwɜrθləs ˈpɜrsən/. Người không có giá trị hoặc không đáng giá trong mắt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worthless person
Ví dụ câu với người vô giá trị / worthless person
- 1
He was seen as a worthless person by his colleagues.
Anh ấy bị đồng nghiệp coi là người vô giá trị.
- 2
Don't waste your time on worthless people.
Đừng lãng phí thời gian với những người vô giá trị.
Ghi chú dùng từ người vô giá trị
Người vô giá trị là người không có giá trị hoặc không đáng giá. Các từ liên quan: 'useless' (vô dụng), 'unworthy' (không xứng đáng), 'worthless' (vô giá trị).
Video minh hoạ người vô giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vô giá trị
Câu hỏi thường gặp về "người vô giá trị"
Người vô giá trị tiếng Anh là gì?
Người vô giá trị tiếng Anh là "worthless person" (danh từ), nghĩa là: Người không có giá trị hoặc không đáng giá trong mắt người khác.
"worthless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worthless person" nghĩa tiếng Việt là "người vô giá trị". Người vô giá trị là người không có giá trị hoặc không đáng giá.
Phát âm "worthless person" như thế nào?
"worthless person" có phiên âm IPA /ˈwɜrθləs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worthless person"?
Anh ấy bị đồng nghiệp coi là người vô giá trị. — He was seen as a worthless person by his colleagues.