Tiếng Việt
Vật vô giá trị tiếng Anh là gì?
vật vô giá trị tiếng Anh là Worthless item /ˈwɜːrθlɪs ˈaɪtəm/. Đồ vật không có giá trị hoặc ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worthless item
Ví dụ câu với vật vô giá trị / Worthless item
- 1
Cái đồng hồ cũ này thật vô giá trị.
This old watch is truly worthless.
- 2
Tôi đã vứt đi những thứ vô giá trị trong nhà.
I threw away the worthless items in the house.
Ghi chú dùng từ vật vô giá trị
Vật vô giá trị là những vật không có giá trị về vật chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan: 'useless' (vô dụng), 'valueless' (không có giá trị), 'junk' (đồ bỏ đi).
Video minh hoạ vật vô giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật vô giá trị
Câu hỏi thường gặp về "vật vô giá trị"
Vật vô giá trị tiếng Anh là gì?
Vật vô giá trị tiếng Anh là "Worthless item" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật không có giá trị hoặc ý nghĩa.
"Worthless item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worthless item" nghĩa tiếng Việt là "vật vô giá trị". Vật vô giá trị là những vật không có giá trị về vật chất hoặc tinh thần.
Phát âm "Worthless item" như thế nào?
"Worthless item" có phiên âm IPA /ˈwɜːrθlɪs ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worthless item"?
This old watch is truly worthless. — Cái đồng hồ cũ này thật vô giá trị.