Tiếng Việt
Vờ tiếng Anh là gì?
vờ tiếng Anh là pretend /prɪˈtɛnd/. Giả vờ, làm ra vẻ như đang làm hoặc có điều gì đó để đánh lừa người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pretend
Ví dụ câu với vờ / pretend
- 1
Cô ấy giả vờ không biết gì về chuyện đó.
She pretended not to know anything about the matter.
- 2
Anh ấy giả vờ vui vẻ để giấu đi nỗi buồn.
He pretended to be happy to hide his sadness.
Ghi chú dùng từ vờ
Vờ là hành động giả dối để lừa dối người khác. Các từ liên quan: giả vờ (pretend), giả bộ (feign), làm ra vẻ (simulate).
Video minh hoạ vờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vờ
Câu hỏi thường gặp về "vờ"
Vờ tiếng Anh là gì?
Vờ tiếng Anh là "pretend" (động từ), nghĩa là: Giả vờ, làm ra vẻ như đang làm hoặc có điều gì đó để đánh lừa người khác.
"pretend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pretend" nghĩa tiếng Việt là "vờ". Vờ là hành động giả dối để lừa dối người khác.
Phát âm "pretend" như thế nào?
"pretend" có phiên âm IPA /prɪˈtɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pretend"?
She pretended not to know anything about the matter. — Cô ấy giả vờ không biết gì về chuyện đó.