Tiếng Việt
Vó tiếng Anh là gì?
vó tiếng Anh là hoof /huːf/. Móng guốc của động vật có móng guốc như ngựa, dê, cừu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoof
Ví dụ câu với vó / hoof
- 1
Ngựa đang đi qua bãi cỏ, móng của nó phát ra tiếng vang rõ ràng.
The horse's hoof hit the ground with a loud sound.
- 2
Chú ngựa bị thương ở móng, cần được chăm sóc kỹ lưỡng.
The horse was injured in its hoof and needed careful treatment.
Ghi chú dùng từ vó
Vó là phần móng của các động vật móng guốc như ngựa, dê, cừu. Các từ liên quan: hoof print (dấu móng), hoof care (chăm sóc móng), hoofed animals (động vật móng guốc).
Video minh hoạ vó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vó
Câu hỏi thường gặp về "vó"
Vó tiếng Anh là gì?
Vó tiếng Anh là "hoof" (danh từ), nghĩa là: Móng guốc của động vật có móng guốc như ngựa, dê, cừu.
"hoof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoof" nghĩa tiếng Việt là "vó". Vó là phần móng của các động vật móng guốc như ngựa, dê, cừu.
Phát âm "hoof" như thế nào?
"hoof" có phiên âm IPA /huːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoof"?
The horse's hoof hit the ground with a loud sound. — Ngựa đang đi qua bãi cỏ, móng của nó phát ra tiếng vang rõ ràng.