Tiếng Việt
Không giả vờ tiếng Anh là gì?
không giả vờ tiếng Anh là genuine /ˈdʒen.ju.ɪn/. Chân thật, không giả tạo, thể hiện tính chân thực và trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
genuine
Ví dụ câu với không giả vờ / genuine
- 1
Cô ấy là một người thật lòng và luôn chân thành trong mọi mối quan hệ.
She is a genuine person and always sincere in all her relationships.
- 2
Sản phẩm này là hàng thật, không phải hàng giả.
This product is genuine, not counterfeit.
Ghi chú dùng từ không giả vờ
Từ 'genuine' dùng để miêu tả thứ gì đó chân thật, xác thực. Các từ liên quan gồm 'authentic' (thật, xác thực), 'sincere' (chân thành), 'real' (thật).
Video minh hoạ không giả vờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không giả vờ
Câu hỏi thường gặp về "không giả vờ"
Không giả vờ tiếng Anh là gì?
Không giả vờ tiếng Anh là "genuine" (tính từ), nghĩa là: Chân thật, không giả tạo, thể hiện tính chân thực và trung thực.
"genuine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"genuine" nghĩa tiếng Việt là "không giả vờ". Từ 'genuine' dùng để miêu tả thứ gì đó chân thật, xác thực.
Phát âm "genuine" như thế nào?
"genuine" có phiên âm IPA /ˈdʒen.ju.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "genuine"?
She is a genuine person and always sincere in all her relationships. — Cô ấy là một người thật lòng và luôn chân thành trong mọi mối quan hệ.