Tiếng Việt
Vô tuyến tiếng Anh là gì?
Vô tuyến tiếng Anh là Radio waves /ˈreɪdioʊ weɪvz/. Tín hiệu sóng vô tuyến dùng để truyền phát thông tin qua không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radio waves
Ví dụ câu với Vô tuyến / Radio waves
- 1
Radio waves được sử dụng để phát sóng radio và truyền hình.
Radio waves are used for broadcasting radio and television.
- 2
Các thiết bị thu phát vô tuyến nhận và phát sóng sóng vô tuyến.
Radio devices receive and transmit radio waves.
Ghi chú dùng từ Vô tuyến
Vô tuyến là sóng điện từ dùng trong truyền thông không dây. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tần số vô tuyến' (radio frequency), 'băng tần' (band), và 'truyền dẫn không dây' (wireless transmission).
Video minh hoạ Vô tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vô tuyến
Câu hỏi thường gặp về "Vô tuyến"
Vô tuyến tiếng Anh là gì?
Vô tuyến tiếng Anh là "Radio waves" (danh từ), nghĩa là: Tín hiệu sóng vô tuyến dùng để truyền phát thông tin qua không gian.
"Radio waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radio waves" nghĩa tiếng Việt là "Vô tuyến". Vô tuyến là sóng điện từ dùng trong truyền thông không dây.
Phát âm "Radio waves" như thế nào?
"Radio waves" có phiên âm IPA /ˈreɪdioʊ weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radio waves"?
Radio waves are used for broadcasting radio and television. — Radio waves được sử dụng để phát sóng radio và truyền hình.