Tiếng Việt
Voi ma mút tiếng Anh là gì?
voi ma mút tiếng Anh là mammoth /ˈmæməθ/. Một loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Pleistocen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mammoth
Ví dụ câu với voi ma mút / mammoth
- 1
The mammoth was covered with thick hair to survive the cold.
Con voi ma mút đã có bộ lông dày để sống sót trong thời tiết lạnh.
- 2
Scientists found mammoth fossils in Siberia.
Các nhà khoa học đã tìm thấy hóa thạch voi ma mút ở Siberia.
Ghi chú dùng từ voi ma mút
Voi ma mút là loài động vật lớn đã tuyệt chủng, thuộc họ voi. Các từ liên quan: 'elephant' (voi), 'prehistoric' (tiền sử), 'fossil' (hóa thạch).
Video minh hoạ voi ma mút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với voi ma mút
Câu hỏi thường gặp về "voi ma mút"
Voi ma mút tiếng Anh là gì?
Voi ma mút tiếng Anh là "mammoth" (danh từ), nghĩa là: Một loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Pleistocen.
"mammoth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mammoth" nghĩa tiếng Việt là "voi ma mút". Voi ma mút là loài động vật lớn đã tuyệt chủng, thuộc họ voi.
Phát âm "mammoth" như thế nào?
"mammoth" có phiên âm IPA /ˈmæməθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mammoth"?
Con voi ma mút đã có bộ lông dày để sống sót trong thời tiết lạnh. — The mammoth was covered with thick hair to survive the cold.