Tiếng Việt
Mút tiếng Anh là gì?
mút tiếng Anh là suck /sʌk/. Hút hoặc mút chất lỏng hoặc khí bằng cách dùng miệng hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suck
Ví dụ câu với mút / suck
- 1
Em bé mút núm vú để bú sữa.
The baby suckled on the bottle to drink milk.
- 2
Anh ấy thích mút kẹo cao su khi làm việc.
He likes to suck on gum while working.
Ghi chú dùng từ mút
Mút là hành động hút hoặc lấy chất lỏng, khí qua miệng hoặc dụng cụ. Các từ liên quan: 'suction' (hút), 'lick' (liếm), 'inhale' (hít vào).
Video minh hoạ mút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mút
Câu hỏi thường gặp về "mút"
Mút tiếng Anh là gì?
Mút tiếng Anh là "suck" (động từ), nghĩa là: Hút hoặc mút chất lỏng hoặc khí bằng cách dùng miệng hoặc dụng cụ.
"suck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suck" nghĩa tiếng Việt là "mút". Mút là hành động hút hoặc lấy chất lỏng, khí qua miệng hoặc dụng cụ.
Phát âm "suck" như thế nào?
"suck" có phiên âm IPA /sʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suck"?
The baby suckled on the bottle to drink milk. — Em bé mút núm vú để bú sữa.