Tiếng Việt
Vôi bột tiếng Anh là gì?
vôi bột tiếng Anh là lime powder /laɪm ˈpaʊdər/. Bột vôi là dạng bột mịn của canxi oxit, thường dùng trong xây dựng và làm vườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lime powder
Ví dụ câu với vôi bột / lime powder
- 1
Chúng tôi đã trộn vôi bột vào đất để cải tạo đất.
We mixed lime powder into the soil to improve its quality.
- 2
Vôi bột được sử dụng để làm sạch tường cũ.
Lime powder is used to clean old walls.
Ghi chú dùng từ vôi bột
Vôi bột là dạng bột của canxi oxit, dùng trong xây dựng và làm vườn. Các từ liên quan: 'calcium oxide' (canxi oxit), 'slaked lime' (vôi tôi), 'construction' (xây dựng), 'gardening' (làm vườn).
Video minh hoạ vôi bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vôi bột
Câu hỏi thường gặp về "vôi bột"
Vôi bột tiếng Anh là gì?
Vôi bột tiếng Anh là "lime powder" (danh từ), nghĩa là: Bột vôi là dạng bột mịn của canxi oxit, thường dùng trong xây dựng và làm vườn.
"lime powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lime powder" nghĩa tiếng Việt là "vôi bột". Vôi bột là dạng bột của canxi oxit, dùng trong xây dựng và làm vườn.
Phát âm "lime powder" như thế nào?
"lime powder" có phiên âm IPA /laɪm ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lime powder"?
We mixed lime powder into the soil to improve its quality. — Chúng tôi đã trộn vôi bột vào đất để cải tạo đất.