Tiếng Việt
Vốn góp cổ phần tiếng Anh là gì?
vốn góp cổ phần tiếng Anh là Share capital /ʃɛr ˈkæpɪtl/. Vốn góp cổ phần là số tiền các cổ đông đóng góp để thành lập hoặc duy trì hoạt động của công ty cổ phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Share capital
Ví dụ câu với vốn góp cổ phần / Share capital
- 1
Công ty đã huy động vốn góp cổ phần từ nhiều nhà đầu tư.
The company raised share capital from multiple investors.
- 2
Vốn góp cổ phần của tôi đã tăng sau đợt phát hành cổ phiếu mới.
My share capital increased after the new stock issuance.
Ghi chú dùng từ vốn góp cổ phần
Vốn góp cổ phần liên quan đến vốn cổ phần của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'vốn điều lệ' (charter capital), 'đầu tư cổ phần' (equity investment).
Video minh hoạ vốn góp cổ phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn góp cổ phần
Câu hỏi thường gặp về "vốn góp cổ phần"
Vốn góp cổ phần tiếng Anh là gì?
Vốn góp cổ phần tiếng Anh là "Share capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn góp cổ phần là số tiền các cổ đông đóng góp để thành lập hoặc duy trì hoạt động của công ty cổ phần.
"Share capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Share capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn góp cổ phần". Vốn góp cổ phần liên quan đến vốn cổ phần của công ty.
Phát âm "Share capital" như thế nào?
"Share capital" có phiên âm IPA /ʃɛr ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Share capital"?
The company raised share capital from multiple investors. — Công ty đã huy động vốn góp cổ phần từ nhiều nhà đầu tư.