The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ hoa tiếng Anh là gì?

chữ hoa tiếng Anh là capital /ˈkæpətəl/. Chữ hoa là các ký tự chữ cái viết hoa dùng để bắt đầu câu hoặc tên riêng.

Hình minh hoạ "chữ hoa" tiếng Anh là "capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capital

Danh từ
/ˈkæpətəl/

Ví dụ câu với chữ hoa / capital

  1. 1

    Chữ hoa đầu câu trong tiếng Anh là 'Capital'.

    The first letter of a sentence should be a capital.

  2. 2

    Tên riêng luôn viết chữ hoa.

    Names of people are always written with a capital letter.

Ghi chú dùng từ chữ hoa

Chữ hoa dùng để nhấn mạnh hoặc bắt đầu câu. Các từ liên quan: 'uppercase' (viết hoa), 'lowercase' (viết thường), 'title case' (chữ hoa đầu mỗi từ).

Video minh hoạ chữ hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chữ hoa

Câu hỏi thường gặp về "chữ hoa"

Chữ hoa tiếng Anh là gì?

Chữ hoa tiếng Anh là "capital" (danh từ), nghĩa là: Chữ hoa là các ký tự chữ cái viết hoa dùng để bắt đầu câu hoặc tên riêng.

"capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capital" nghĩa tiếng Việt là "chữ hoa". Chữ hoa dùng để nhấn mạnh hoặc bắt đầu câu.

Phát âm "capital" như thế nào?

"capital" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capital"?

The first letter of a sentence should be a capital. — Chữ hoa đầu câu trong tiếng Anh là 'Capital'.