Tiếng Việt
Vốn hóa thị trường tiếng Anh là gì?
vốn hóa thị trường tiếng Anh là market capitalization /ˈmɑrkət ˌkæpɪtəlɪˈzeɪʃən/. Giá trị tổng cộng của tất cả cổ phiếu của một công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market capitalization
Ví dụ câu với vốn hóa thị trường / market capitalization
- 1
Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng lên sau khi cổ phiếu của họ tăng giá.
The company's market capitalization increased after their stock price rose.
- 2
Những nhà đầu tư quan tâm đến vốn hóa thị trường để đánh giá quy mô của công ty.
Investors look at market capitalization to assess the size of a company.
Ghi chú dùng từ vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu của công ty trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phiếu' (stock), 'giá cổ phiếu' (stock price), 'quy mô công ty' (company size).
Video minh hoạ vốn hóa thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn hóa thị trường
Câu hỏi thường gặp về "vốn hóa thị trường"
Vốn hóa thị trường tiếng Anh là gì?
Vốn hóa thị trường tiếng Anh là "market capitalization" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tổng cộng của tất cả cổ phiếu của một công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán.
"market capitalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market capitalization" nghĩa tiếng Việt là "vốn hóa thị trường". Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu của công ty trên thị trường.
Phát âm "market capitalization" như thế nào?
"market capitalization" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ˌkæpɪtəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market capitalization"?
The company's market capitalization increased after their stock price rose. — Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng lên sau khi cổ phiếu của họ tăng giá.