Tiếng Việt
Vốn hóa tiếng Anh là gì?
vốn hóa tiếng Anh là capitalization /ˌkæpɪtəlɪˈzeɪʃən/. Quá trình viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc cụm từ, hoặc việc ghi nhận giá trị tài chính của một công ty theo giá trị thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capitalization
Ví dụ câu với vốn hóa / capitalization
- 1
Việc vốn hóa thị trường của công ty tăng lên rất nhanh.
The company's market capitalization has increased rapidly.
- 2
Vốn hóa là một khái niệm quan trọng trong phân tích tài chính.
Capitalization is an important concept in financial analysis.
Ghi chú dùng từ vốn hóa
Vốn hóa liên quan đến việc viết hoa chữ cái đầu hoặc giá trị tài chính của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'capital' (vốn), 'financial' (tài chính), 'market' (thị trường).
Video minh hoạ vốn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn hóa
Câu hỏi thường gặp về "vốn hóa"
Vốn hóa tiếng Anh là gì?
Vốn hóa tiếng Anh là "capitalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc cụm từ, hoặc việc ghi nhận giá trị tài chính của một công ty theo giá trị thị trường.
"capitalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capitalization" nghĩa tiếng Việt là "vốn hóa". Vốn hóa liên quan đến việc viết hoa chữ cái đầu hoặc giá trị tài chính của doanh nghiệp.
Phát âm "capitalization" như thế nào?
"capitalization" có phiên âm IPA /ˌkæpɪtəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capitalization"?
The company's market capitalization has increased rapidly. — Việc vốn hóa thị trường của công ty tăng lên rất nhanh.