Tiếng Việt
Nhập lãi tiếng Anh là gì?
nhập lãi tiếng Anh là Interest capitalization /ˈɪntrəst ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình cộng lãi vào số tiền gốc để tính lãi trong các kỳ sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Interest capitalization
Ví dụ câu với nhập lãi / Interest capitalization
- 1
Interest capitalization giúp tăng số tiền lãi phải trả cuối kỳ.
Interest capitalization increases the total interest payable at the end of the period.
- 2
Việc nhập lãi thường xảy ra trong các khoản vay dài hạn.
Interest capitalization often occurs in long-term loans.
Ghi chú dùng từ nhập lãi
Nhập lãi là quá trình cộng lãi vào số tiền gốc để tính lãi kỳ sau. Các thuật ngữ liên quan: 'compound interest' (lãi kép), 'interest rate' (lãi suất), 'principal' (gốc).
Video minh hoạ nhập lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhập lãi
Câu hỏi thường gặp về "nhập lãi"
Nhập lãi tiếng Anh là gì?
Nhập lãi tiếng Anh là "Interest capitalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cộng lãi vào số tiền gốc để tính lãi trong các kỳ sau.
"Interest capitalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Interest capitalization" nghĩa tiếng Việt là "nhập lãi". Nhập lãi là quá trình cộng lãi vào số tiền gốc để tính lãi kỳ sau.
Phát âm "Interest capitalization" như thế nào?
"Interest capitalization" có phiên âm IPA /ˈɪntrəst ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Interest capitalization"?
Interest capitalization increases the total interest payable at the end of the period. — Interest capitalization giúp tăng số tiền lãi phải trả cuối kỳ.