Tiếng Việt
Vòng bán kết tiếng Anh là gì?
vòng bán kết tiếng Anh là semi-final /ˈsɛmi-ˈfaɪnəl/. Trận đấu hoặc vòng thi đấu trước trận chung kết, nhằm xác định các đội hoặc cá nhân đi tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-final
Ví dụ câu với vòng bán kết / semi-final
- 1
Đội tuyển Việt Nam đã thắng trong trận bán kết.
Vietnamese team won their semi-final match.
- 2
Chúng tôi đã xem trận bán kết của giải đấu.
We watched the semi-final of the tournament.
Ghi chú dùng từ vòng bán kết
Vòng bán kết là giai đoạn trước trận chung kết trong các cuộc thi thể thao hoặc cuộc thi khác. Các từ liên quan: 'chung kết' (final - trận cuối cùng), 'đấu' (match - trận đấu), 'bán kết' (semi-final - vòng trước chung kết).
Video minh hoạ vòng bán kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng bán kết
Câu hỏi thường gặp về "vòng bán kết"
Vòng bán kết tiếng Anh là gì?
Vòng bán kết tiếng Anh là "semi-final" (danh từ), nghĩa là: Trận đấu hoặc vòng thi đấu trước trận chung kết, nhằm xác định các đội hoặc cá nhân đi tiếp.
"semi-final" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-final" nghĩa tiếng Việt là "vòng bán kết". Vòng bán kết là giai đoạn trước trận chung kết trong các cuộc thi thể thao hoặc cuộc thi khác.
Phát âm "semi-final" như thế nào?
"semi-final" có phiên âm IPA /ˈsɛmi-ˈfaɪnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-final"?
Vietnamese team won their semi-final match. — Đội tuyển Việt Nam đã thắng trong trận bán kết.